Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 

STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DAI002 Những nguyên lý cơ bản của CN Mác – Lênin 2 3.00 Bắt Buộc
2 DAI003 Đường lối cách mạng của ĐCS Việt Nam 3.00 Bắt Buộc
3 DAI004 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.00 Bắt Buộc
4 DAI005 Thống kê cho khoa học xã hội 2.00 Bắt Buộc
5 DAI006 Môi trường và phát triển 2.00 Bắt Buộc
6 DAI012 Cơ sở văn hoá Việt Nam 2.00 Bắt Buộc
7 DAI013 Dẫn luận ngôn ngữ học 2.00 Bắt Buộc
8 DAI015 Thực hành văn bản tiếng Việt 2.00 Bắt Buộc
9 DAI024 Pháp luật đại cương 2.00 Bắt Buộc
10 DAI033 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2.00 Bắt Buộc
11 NVA001 Academic Writing (FT) 3.00 Bắt Buộc
12 NVA019 American Identity & Lifestyle (FT) 2.00 Bắt Buộc
13 NVA021 American Literary Works 1 (Poems & Short Stories) (FT) 3.00 Bắt Buộc
14 NVA029 Basic Translation (FT) 3.00 Bắt Buộc
15 NVA031 British and American History 3.00 Bắt Buộc
16 NVA035 British Identity & Lifestyle (FT) 2.00 Bắt Buộc
17 NVA037 British Literary Works 1 (Poems & Short Stories) (FT) 3.00 Bắt Buộc
18 NVA068.1 Internship (Thực tập thực tế) 4.00 Bắt Buộc
19 NVA074 Introduction to American Culture & Society 2.00 Bắt Buộc
20 NVA077 Introduction to English Linguistics (FT) 3.00 Bắt Buộc
21 NVA079 Introduction to Literature (FT) 3.00 Bắt Buộc
22 NVA081 Language Proficiency 2.00 Bắt Buộc
23 NVA082 Language Skills 1 A (R + Wr + Gr) 4.00 Bắt Buộc
24 NVA083 Language Skills 1 B (L + Sp ) 2.00 Bắt Buộc
25 NVA084 Language Skills 2 A (R –Wr-Gr) 4.00 Bắt Buộc
26 NVA085 Language Skills 2 B (L – Sp) 2.00 Bắt Buộc
27 NVA086 Language Skills 3 A (R- Wr-Gr) 4.00 Bắt Buộc
28 NVA087 Language Skills 3 B (L – Sp) 2.00 Bắt Buộc
29 NVA088 Language Skills 4 A (R- Wr- Gr) 4.00 Bắt Buộc
30 NVA089 Language Skills 4 B (L - Sp ) 2.00 Bắt Buộc
31 NVA106 Presentation Skills (FT) 3.00 Bắt Buộc
32 NVA108 Pronunciation 3.00 Bắt Buộc
33 NVA136 Teaching Methodology (FT) 3.00 Bắt Buộc
34 DAI014 Ngôn ngữ học đối chiếu 2.00 Tự Chọn
35 DAI016 Lịch sử văn minh thế giới 3.00 Tự Chọn
36 DAI017 Tiến trình lịch sử Việt Nam 3.00 Tự Chọn
37 DAI020 Logic học đại cương 2.00 Tự Chọn
38 DAI021 Xã hội học đại cương 2.00 Tự Chọn
39 DAI022 Tâm lý học đại cương 2.00 Tự Chọn
40 DAI023 Nhân học đại cương 2.00 Tự Chọn
41 DAI026 Kinh tế học đại cương 2.00 Tự Chọn
42 DAI028 Chính trị học đại cương 2.00 Tự Chọn
43 DAI029 Tôn giáo học đại cương 2.00 Tự Chọn
44 DAI038 Phong tục và lễ hội Việt Nam 2.00 Tự Chọn
45 DAI039 Văn hoá dân gian Việt Nam 2.00 Tự Chọn
46 DAI041 Nhập môn quan hệ công chúng 2.00 Tự Chọn
47 DAI042 Tổ chức sự kiện 2.00 Tự Chọn
48 DAI043 Nghiệp vụ ngoại giao 3.00 Tự Chọn
49 DAI044 Nghiệp vụ thư ký văn phòng 2.00 Tự Chọn
50 NVA003 Advanced Grammar (FT) 3.00 Tự Chọn
51 NVA006 Advanced Listening 3.00 Tự Chọn
52 NVA009 Advanced Reading (FT) 3.00 Tự Chọn
53 NVA016 American Education (FT) 2.00 Tự Chọn
54 NVA025 American Politics (FT) 2.00 Tự Chọn
55 NVA033 British Education (FT) 2.00 Tự Chọn
56 NVA041 British Politics (FT) 2.00 Tự Chọn
57 NVA043 Business Culture (FT) 3.00 Tự Chọn
58 NVA045 Business English (FT) 3.00 Tự Chọn
59 NVA053 English for the Office (FT) 3.00 Tự Chọn
60 NVA055 English for Tourism (FT) 3.00 Tự Chọn
61 NVA059 English Phonetics & Phonology (FT) 3.00 Tự Chọn
62 NVA061 English Semantics (FT) 3.00 Tự Chọn
63 NVA109 Public Speaking (FT) 3.00 Tự Chọn
64 NVA115 Research Methodology 3.00 Tự Chọn
65 NVA116 Select American and British Short Stories (FT) 3.00 Tự Chọn
66 NVA118 Select American Literary Works (FT) 3.00 Tự Chọn
67 NVA120 Select British Literary Works (FT) 3.00 Tự Chọn
68 NVA122 Social Issues in the UK (FT) 2.00 Tự Chọn
69 NVA124 Social Issues in the USA (FT) 2.00 Tự Chọn
70 NVA130 Survey of American Literature (FT) 3.00 Tự Chọn
71 NVA132 Survey of British Literature (FT) 3.00 Tự Chọn
72 NVA142 Thesis (Khóa luận) 10.00 Tự Chọn
73 NVA144 Translation Practice 1 (English- Vietnamese) (FT) 3.00 Tự Chọn
74 NVA154 Writing about Literature (FT) 3.00 Tự Chọn
75 NVA156 English for Business Correspondence 3.00 Tự Chọn
76 NVA160 English for Banking and Finance 3.00 Tự Chọn
77 QPH001.1 Giáo dục quốc phòng (HP1) 3.00 Tự Chọn
78 QPH002.1 Giáo dục quốc phòng (HP2) 2.00 Tự Chọn
79 QPH003.1 Giáo dục quốc phòng (HP3) 3.00 Tự Chọn
80 TC001 Giáo dục thể chất 1 1.00 Tự Chọn
81 TC002 Giáo dục thể chất 2 1.00 Tự Chọn
82 TC003 Giáo dục thể chất 3 1.00 Tự Chọn
83 TC003.1 Giáo dục thể chất 3 1.00 Tự Chọn
84 TC004 Giáo dục thể chất 4 1.00 Tự Chọn
85 TC004.1 Giáo dục thể chất 4 1.00 Tự Chọn
86 TC005 Giáo dục thể chất 5 1.00 Tự Chọn
87 TC101 Bóng đá 1 1.00 Tự Chọn
88 TC102 Bóng chuyền 1 1.00 Tự Chọn
89 TC103 Cầu lông 1 1.00 Tự Chọn
90 TC104 Bóng rổ 1 1.00 Tự Chọn
91 TC105 Bơi lội 1 1.00 Tự Chọn
92 TC201 Bóng đá 2 1.00 Tự Chọn
93 TC202 Bóng chuyền 2 1.00 Tự Chọn
94 TC203 Cầu lông 2 1.00 Tự Chọn
95 TC204 Bóng rổ 2 1.00 Tự Chọn
96 TC205 Bơi lội 2 1.00 Tự Chọn
97 TC301 Bóng đá 3 1.00 Tự Chọn
98 TC302 Bóng chuyền 3 1.00 Tự Chọn
99 TC303 Cầu lông 3 1.00 Tự Chọn
100 TC304 Bóng rổ 3 1.00 Tự Chọn
101 TC305 Bơi lội 3 1.00 Tự Chọn
102 TC401 Bóng đá 4 1.00 Tự Chọn
103 TC402 Bóng chuyền 4 1.00 Tự Chọn
104 TC403 Cầu lông 4 1.00 Tự Chọn
105 TC404 Bóng rổ 4 1.00 Tự Chọn
106 TC405 Bơi lội 4 1.00 Tự Chọn
107 TC501 Bóng Đá 5 1.00 Tự Chọn
108 TC502 Bóng Chuyền 5 1.00 Tự Chọn
109 TC503 Cầu Lông 5 1.00 Tự Chọn
110 TC504 Bóng Rổ 5 1.00 Tự Chọn
111 TC505 Bơi Lội 5 1.00 Tự Chọn
Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Phòng Đào tạo - phòng B001, Số 10-12 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM
Điện thoại: 08-38293828
Lượt truy cập : 8519389
Đang online : 84
Bản quyền (C) 2013 Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn - Phát triển bởi PSC UIS